đơn ca

Học thuật
Thân thiện
đơn ca

Cô ấy sẽ đơn ca bài hát chủ đề của chương trình.

Definition
  1. Noun:

    • Solo singing: The act of singing a piece of music alone, without other singers, often with instrumental accompaniment.
    • A solo vocal piece: A musical composition written for a single singer.
  2. Verb (to perform the action):

    • To sing a solo: To perform a song by oneself as the featured vocalist.
Usage Examples
  • Noun:

    • Phần trình diễn đơn ca của ấy rất cảm động. (Her solo singing performance was very moving.)
    • Bài hát này thích hợp cho một tiết mục đơn ca. (This song is suitable for a solo vocal piece.)
  • Verb (implied action):

    • ấy sẽ đơn ca bài hát chủ đề. (She will sing the theme song as a solo.)
    • Anh ấy thích đơn ca hơn hát trong một dàn hợp xướng. (He prefers to sing solo rather than in a choir.)
Advanced Usage
  • "phần đơn ca": the solo part (within a larger piece).
    • Phần đơn ca trong bản giao hưởng được thể hiện bởi một giọng nữ cao. (The solo part in the symphony was performed by a soprano.)
Variants and Related Words
  • Độc tấu (noun/verb): To perform an instrumental solo. (e.g., - piano solo)
  • Song ca (noun): A duet; singing by two people.
  • Tốp ca (noun): Group singing; chorus.
Synonyms
  • Hát solo (verb phrase): To sing solo. (A direct synonym, with "solo" as a loanword.)
  • Trình bày đơn ca (verb phrase): To perform a solo.
Related Phrases
  • Tiết mục đơn ca: A solo performance item/number.
    • Tiết mục đơn ca điểm nhấn của đêm diễn. (The solo performance was the highlight of the show.)
đơn ca

Cô ấy sẽ đơn ca bài hát chủ đề của chương trình.

  1. Sing solo
    • Đơn ca đệm pi a
      To sing a solo with piano accompaniment
  2. Solo